Ống Thép Đen: Bảng Giá, Ứng Dụng Và Quy Cách Chuẩn
24 Tháng 1, 2026
Ống thép đen là vật liệu quen thuộc trong nhiều công trình xây dựng và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ đặc điểm, quy cách và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bài viết này giúp bạn nắm trọn thông tin quan trọng về ống thép đen, từ bảng giá, ứng dụng thực tế đến quy cách tiêu chuẩn, giúp tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng ngay từ đầu.
1. Ống thép đen là gì?

Ống thép đen là loại ống thép có bề mặt màu đen tự nhiên do không được phủ lớp mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ. Màu đen này hình thành trong quá trình cán nóng và xử lý nhiệt thép. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu lực tốt.
Ống thép đen thường được sản xuất từ thép carbon, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng dân dụng, cơ khí và công nghiệp. Với kết cấu rỗng ruột, thành ống đồng đều, sản phẩm dễ gia công, hàn cắt và lắp đặt trong nhiều hệ thống khác nhau.
2. Đặc điểm của ống thép đen

Ống thép đen được đánh giá cao nhờ độ bền cơ học ổn định, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Việc nắm rõ các đặc điểm của ống thép đen sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu, phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện môi trường thực tế.
- Độ cứng và khả năng chịu lực tốt: Ống thép đen có kết cấu chắc chắn, độ bền cơ học cao, phù hợp với các hạng mục yêu cầu chịu tải và áp lực lớn trong xây dựng và công nghiệp.
- Ứng dụng linh hoạt trong dẫn lưu: Nhờ đặc tính bền và giá thành hợp lý, ống thép đen thường được dùng để dẫn khí áp suất cao, dẫn dầu khí, nước thải hoặc các hệ thống kỹ thuật không yêu cầu chống ăn mòn tuyệt đối.
- Phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp: Trong xây dựng, ống thép đen được ứng dụng rộng rãi làm khung kết cấu, giàn giáo, cột trụ hoặc các chi tiết cần độ ổn định cao, dễ gia công và lắp đặt.
- Hạn chế về khả năng chống ăn mòn: Do không có lớp mạ bảo vệ, ống tròn đen dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với nước hoặc môi trường ẩm. Vì vậy, không khuyến nghị sử dụng ống thép đen cho hệ thống dẫn nước sinh hoạt nhằm đảm bảo an toàn.
3. Bảng giá ống thép đen tốt nhất
Giá ống thép đen phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường. Ngoài ra, nguồn cung và số lượng đặt mua cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
Trên thực tế, bảng giá ống thép đen thường được cập nhật theo từng thời điểm. Vì vậy, để có báo giá chính xác và phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn chi tiết.
Dưới đây là bảng giá ống thép đen tham khảo:
| Bảng giá ống thép đen cập nhật mới nhất 2026 | |||||
| STT | Kích thước (phi) | Độ dày (mm) | Độ dài (m) | Trọng lượng (kg) | Giá (đồng/ kg) |
| 1 | 21.2 | 1.00 | 6.00 | 2.99 | 19.000 – 25.000 |
| 2 | 21.2 | 1.10 | 6.00 | 3.27 | 19.000 – 25.000 |
| 3 | 21.2 | 1.20 | 6.00 | 3.55 | 19.000 – 25.000 |
| 4 | 21.2 | 1.40 | 6.00 | 4.1 | 18.000 – 24.000 |
| 5 | 21.2 | 1.50 | 6.00 | 4.37 | 18.000 – 24.000 |
| 6 | 21.2 | 1.80 | 6.00 | 5.17 | 17.000 – 23.000 |
| 7 | 21.2 | 2.00 | 6.00 | 5.68 | 16.000 – 22.000 |
| 8 | 21.2 | 2.30 | 6.00 | 6.43 | 16.000 – 22.000 |
| 9 | 21.2 | 2.50 | 6.00 | 6.92 | 16.000 – 22.000 |
| 10 | 26.65 | 1.00 | 6.00 | 3.8 | 19.000 – 25.000 |
| 11 | 26.65 | 1.10 | 6.00 | 4.16 | 19.000 – 25.000 |
| 12 | 26.65 | 1.20 | 6.00 | 4.52 | 19.000 – 25.000 |
| 13 | 26.65 | 1.40 | 6.00 | 5.23 | 18.000 – 24.000 |
| 14 | 26.65 | 1.50 | 6.00 | 5.58 | 18.000 – 24.000 |
| 15 | 26.65 | 1.80 | 6.00 | 6.62 | 18.000 – 23.000 |
| 16 | 26.65 | 2.00 | 6.00 | 7.29 | 16.000 – 22.000 |
| 17 | 26.65 | 2.30 | 6.00 | 8.29 | 16.000 – 22.000 |
| 18 | 26.65 | 2.50 | 6.00 | 8.93 | 16.000 – 22.000 |
| 19 | 33.5 | 1.00 | 6.00 | 4.81 | 19.000 – 25.000 |
| 20 | 33.5 | 1.10 | 6.00 | 5.27 | 19.000 – 25.000 |
| 21 | 33.5 | 1.20 | 6.00 | 5.74 | 19.000 – 25.000 |
| 22 | 33.5 | 1.40 | 6.00 | 6.65 | 18.000 – 24.000 |
| 23 | 33.5 | 1.50 | 6.00 | 7.1 | 18.000 – 24.000 |
| 24 | 33.5 | 1.80 | 6.00 | 8.44 | 17.000 – 23.000 |
| 25 | 33.5 | 2.00 | 6.00 | 9.32 | 17.000 – 23.000 |
| 26 | 33.5 | 2.30 | 6.00 | 10.62 | 17.000 – 23.000 |
| 27 | 33.5 | 2.50 | 6.00 | 11.47 | 17.000 – 23.000 |
| 28 | 33.5 | 2.80 | 6.00 | 12.72 | 17.000 – 23.000 |
| 29 | 33.5 | 3.00 | 6.00 | 13.54 | 17.000 – 23.000 |
| 30 | 33.5 | 3.50 | 6.00 | 15.54 | 17.000 – 23.000 |
| 31 | 42.2 | 1.10 | 6.00 | 6.69 | 19.000 – 25.000 |
| 32 | 42.2 | 1.20 | 6.00 | 7.28 | 19.000 – 25.000 |
| 33 | 42.2 | 1.40 | 6.00 | 8.45 | 18.000 – 24.000 |
| 34 | 42.2 | 1.50 | 6.00 | 9.03 | 18.000 – 24.000 |
| 35 | 42.2 | 1.80 | 6.00 | 10.76 | 16.000 – 22.000 |
| 36 | 42.2 | 2.00 | 6.00 | 11.9 | 16.000 – 22.000 |
| 37 | 42.2 | 2.30 | 6.00 | 13.58 | 16.000 – 22.000 |
| 38 | 42.2 | 2.50 | 6.00 | 14.69 | 16.000 – 22.000 |
| 39 | 42.2 | 2.80 | 6.00 | 16.32 | 16.000 – 22.000 |
| 40 | 42.2 | 3.00 | 6.00 | 17.4 | 16.000 – 22.000 |
| 41 | 42.2 | 3.20 | 6.00 | 18.47 | 16.000 – 22.000 |
| 42 | 48.1 | 1.20 | 6.00 | 8.33 | 19.000 – 25.000 |
| 43 | 48.1 | 1.40 | 6.00 | 9.67 | 18.000 – 24.000 |
| 44 | 48.1 | 1.50 | 6.00 | 10.34 | 18.000 – 24.000 |
| 45 | 48.1 | 1.80 | 6.00 | 12.33 | 17.000 – 23.000 |
| 46 | 48.1 | 2.00 | 6.00 | 13.64 | 16.000 – 22.000 |
| 47 | 48.1 | 2.30 | 6.00 | 15.59 | 16.000 – 22.000 |
| 48 | 48.1 | 2.50 | 6.00 | 16.87 | 16.000 – 22.000 |
| 49 | 48.1 | 3.00 | 6.00 | 20.02 | 16.000 – 22.000 |
| 50 | 48.1 | 3.50 | 6.00 | 23.1 | 16.000 – 22.000 |
| 51 | 59.9 | 1.40 | 6.00 | 12.12 | 18.000 – 24.000 |
| 52 | 59.9 | 1.50 | 6.00 | 12.96 | 18.000 – 24.000 |
| 53 | 59.9 | 1.80 | 6.00 | 15.47 | 17.000 – 23.000 |
| 54 | 59.9 | 2.00 | 6.00 | 17.13 | 16.000 – 22.000 |
| 55 | 59.9 | 2.30 | 6.00 | 19.6 | 16.000 – 22.000 |
| 56 | 59.9 | 2.50 | 6.00 | 21.23 | 16.000 – 22.000 |
| 57 | 59.9 | 3.00 | 6.00 | 25.26 | 16.000 – 22.000 |
| 58 | 59.9 | 3.50 | 6.00 | 29.21 | 16.000 – 22.000 |
| 59 | 75.6 | 1.40 | 6.00 | 15.37 | 18.000 – 24.000 |
| 60 | 75.6 | 1.50 | 6.00 | 16.45 | 18.000 – 24.000 |
| 61 | 75.6 | 1.80 | 6.00 | 19.66 | 17.000 – 23.000 |
| 62 | 75.6 | 2.00 | 6.00 | 21.78 | 16.000 – 22.000 |
| 63 | 75.6 | 2.30 | 6.00 | 24.95 | 16.000 – 22.000 |
| 64 | 75.6 | 2.50 | 6.00 | 27.04 | 16.000 – 22.000 |
| 65 | 75.6 | 2.80 | 6.00 | 30.16 | 16.000 – 22.000 |
| 66 | 75.6 | 3.00 | 6.00 | 32.23 | 16.000 – 22.000 |
| 67 | 75.6 | 3.50 | 6.00 | 37.34 | 16.000 – 22.000 |
| 68 | 88.3 | 1.50 | 6.00 | 19.27 | 18.000 – 24.000 |
| 69 | 88.3 | 1.80 | 6.00 | 23.04 | 17.000 – 23.000 |
| 70 | 88.3 | 2.00 | 6.00 | 25.54 | 16.000 – 22.000 |
| 71 | 88.3 | 2.30 | 6.00 | 29.27 | 16.000 – 22.000 |
| 72 | 88.3 | 2.50 | 6.00 | 31.74 | 16.000 – 22.000 |
| 73 | 88.3 | 3.00 | 6.00 | 37.87 | 16.000 – 22.000 |
| 74 | 88.3 | 3.50 | 6.00 | 43.92 | 16.000 – 22.000 |
| 75 | 113.5 | 1.80 | 6.00 | 29.75 | 17.000 – 23.000 |
| 76 | 113.5 | 2.00 | 6.00 | 33 | 16.000 – 22.000 |
| 77 | 113.5 | 2.30 | 6.00 | 37.84 | 16.000 – 22.000 |
| 78 | 113.5 | 2.50 | 6.00 | 41.06 | 16.000 – 22.000 |
| 79 | 113.5 | 3.00 | 6.00 | 49.05 | 16.000 – 22.000 |
| 80 | 113.5 | 3.50 | 6.00 | 56.97 | 16.000 – 22.000 |
4. Ứng dụng phổ biến của ống thép đen

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chi phí đầu tư hợp lý, ống thép đen được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến sản xuất công nghiệp.
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Ống thép đen thường được dùng làm khung nhà xưởng, kết cấu thép, giàn giáo, cột đỡ, lan can, hàng rào và các hạng mục yêu cầu độ ổn định cao.
- Công nghiệp nặng: Với đặc tính bền chắc, vật liệu này phù hợp cho chế tạo máy móc, khung xe tải, hệ thống đường ống kỹ thuật trong nhà máy, đặc biệt là các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.
- Giao thông và vận tải: Ống tròn đen được ứng dụng trong sản xuất khung xe, kết cấu cầu vượt, đường sắt và ngành đóng tàu nhờ khả năng chịu tải và dễ gia công.
- Sản xuất đồ gia dụng: Nhờ dễ uốn, cắt và hàn, ống thép đen được dùng để sản xuất bàn ghế, kệ tủ, giá đỡ và các sản phẩm nội thất khung kim loại.
- Nông nghiệp và cơ sở hạ tầng: Vật liệu này còn được ứng dụng trong hệ thống tưới tiêu, nhà kính, chuồng trại nhờ độ bền và tính linh hoạt khi thi công.
5. Quy cách ống thép đen
Quy cách ống thép đen, còn được hiểu là kích thước ống thép đen, bao gồm các thông số kỹ thuật quan trọng như đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài tiêu chuẩn và trọng lượng tương ứng. Những yếu tố này quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, phạm vi ứng dụng cũng như chi phí đầu tư của ống thép đen trong từng hạng mục công trình.
Việc lựa chọn đúng quy cách ống thép đen không chỉ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng mà còn hạn chế lãng phí vật liệu, đảm bảo độ an toàn và tính ổn định lâu dài cho hệ thống. Trên thị trường hiện nay, ống thép đen được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng.
Dưới đây là bảng quy cách của một số loại ống thép đen thông dụng đang được sử dụng phổ biến. Quý khách có thể tham khảo để lựa chọn kích thước phù hợp với mục đích thi công và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
| Bảng quy cách ống thép đen | |||||||||
| STT | Đường kính ngoài | Kích thước | Độ dày thành ống | Trọng lượng | Thử áp lực | Số cây / Bó | |||
| (mm) | NPS | DN | (mm) | (kg/m) | (kg/cây) | at | KPa | Cây / Bó | |
| 1 | 21.3 | 1/2 | 15 | 2.77 | 1.27 | 7.62 | 48 | 4800 | 168 |
| 2 | 26.7 | 3/4 | 20 | 2.87 | 1.69 | 10.14 | 48 | 4800 | 113 |
| 3 | 33.4 | 1 | 25 | 3.38 | 2.5 | 15 | 48 | 4800 | 80 |
| 4 | 42.2 | 1 1/4 | 32 | 3.56 | 3.39 | 20.34 | 83 | 8300 | 61 |
| 5 | 42.2 | 1 1/4 | 32 | 4.85 | 4.47 | 26.82 | 124 | 12400 | 61 |
| 6 | 48.3 | 1 1/2 | 40 | 3.68 | 4.05 | 24.3 | 83 | 8300 | 52 |
| 7 | 48.3 | 1 1/2 | 40 | 5.08 | 5.41 | 32.46 | 124 | 12400 | 52 |
| 8 | 60.3 | 2 | 50 | 3.91 | 5.44 | 32.64 | 159 | 15900 | 37 |
| 9 | 60.3 | 2 | 50 | 5.54 | 7.48 | 44.88 | 172 | 17200 | 37 |
| 10 | 73 | 2 1/2 | 65 | 5.16 | 8.63 | 51.78 | 172 | 17200 | 27 |
| 11 | 88.9 | 3 | 80 | 3.18 | 6.72 | 40.32 | 89 | 8900 | 24 |
| 12 | 88.9 | 3 | 80 | 3.96 | 8.29 | 49.74 | 110 | 11000 | 24 |
| 13 | 88.9 | 3 | 80 | 4.78 | 9.92 | 59.52 | 133.3 | 13330 | 24 |
| 14 | 88.9 | 3 | 80 | 5.49 | 11.29 | 67.74 | 153 | 15300 | 24 |
| 15 | 101.6 | 3 1/2 | 90 | 3.18 | 7.72 | 46.32 | 67 | 6700 | 16 |
| 16 | 101.6 | 3 1/2 | 90 | 3.96 | 9.53 | 57.18 | 77 | 7700 | 16 |
| 17 | 101.6 | 3 1/2 | 90 | 4.78 | 11.41 | 68.46 | 117 | 11700 | 16 |
| 18 | 114.3 | 4 | 100 | 3.18 | 8.71 | 52.26 | 69 | 6900 | 16 |
| 19 | 114.3 | 4 | 100 | 3.96 | 10.78 | 64.68 | 86 | 8600 | 16 |
| 20 | 114.3 | 4 | 100 | 4.78 | 12.91 | 77.46 | 103 | 10300 | 16 |
| 21 | 114.3 | 4 | 100 | 5.56 | 14.91 | 89.46 | 121 | 12100 | 16 |
| 22 | 114.3 | 4 | 100 | 6.02 | 16.07 | 96.42 | 131 | 13100 | 16 |
| 23 | 114.3 | 4 | 100 | 6.35 | 16.9 | 101.4 | 155 | 15500 | 16 |
| 24 | 141.3 | 5 | 125 | 3.96 | 13.41 | 80.46 | 70 | 7000 | 16 |
| 25 | 141.3 | 5 | 125 | 4.78 | 16.09 | 96.54 | 84 | 8400 | 16 |
| 26 | 141.3 | 5 | 125 | 5.56 | 18.61 | 111.66 | 98 | 9800 | 16 |
| 27 | 141.3 | 5 | 125 | 6.55 | 21.76 | 130.56 | 115 | 11500 | 16 |
| 28 | 168.3 | 6 | 150 | 4.78 | 19.27 | 115.62 | 70 | 7000 | 10 |
| 29 | 168.3 | 6 | 150 | 5.56 | 22.31 | 133.86 | 82 | 8200 | 10 |
| 30 | 168.3 | 6 | 150 | 6.35 | 25.36 | 152.16 | 94 | 9400 | 10 |
| 31 | 219.1 | 8 | 200 | 4.78 | 25.26 | 151.56 | 54 | 5400 | 7 |
| 32 | 219.1 | 8 | 200 | 5.16 | 27.22 | 163.32 | 59 | 5900 | 7 |
| 33 | 219.1 | 8 | 200 | 5.56 | 29.28 | 175.68 | 63 | 6300 | 7 |
| 34 | 219.1 | 8 | 200 | 6.35 | 33.31 | 199.86 | 72 | 7200 | 7 |
Asia Industry – Địa Chỉ Mua Phụ Kiện Inox Chính Hãng, Giá Rẻ
Asia Industry tự hào là đơn vị cung cấp phụ kiện inox chính hãng với đa dạng chủng loại, từ cút, tê, côn thu, bầu thu, rắc co, măng sông, đến đầu nối và nắp bịt. Với kinh nghiệm lâu năm, chúng tôi là lựa chọn tin cậy cho mọi công trình, đảm bảo sản phẩm chắc chắn, thẩm mỹ và tối ưu chi phí vận hành.
Chúng tôi cam kết:
- Nguồn gốc rõ ràng: Tất cả sản phẩm có chứng chỉ xuất xứ – CO, CQ, chính hãng 100%.
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm inox 201, 304, 316 đạt tiêu chuẩn quốc tế, bền bỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt.
- Giá cả cạnh tranh: Mức giá hợp lý, phù hợp nhu cầu từ các dự án nhỏ đến công trình công nghiệp lớn.
- Dịch vụ tận tâm: Tư vấn lựa chọn phụ kiện phù hợp, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
- Sự đa dạng & linh hoạt: Đầy đủ kích thước, chủng loại, đáp ứng mọi yêu cầu lắp đặt và thiết kế hệ thống đường ống.
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
