Van điện từ là thiết bị điều khiển dòng chảy bằng tín hiệu điện, ứng dụng rộng rãi trong nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất… Nhỏ gọn nhưng đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, phân loại, nguyên lý và cách chọn van điện từ phù hợp từ góc nhìn kỹ thuật lẫn thực tế sử dụng.

Van điện từ (tiếng Anh: Solenoid Valve) là van công nghiệp điều khiển dòng chảy chất lỏng hoặc khí bằng tín hiệu điện. Van hoạt động nhờ lực từ sinh ra từ cuộn dây điện (solenoid) khi được cấp nguồn điện 24V hoặc 220V, từ đó tác động lên piston để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong hệ thống đường ống.
Van điện từ có thiết kế nhỏ gọn, cơ chế đóng mở nhanh, tiêu thụ ít năng lượng và hoạt động ổn định. Tùy theo nhu cầu, van có thể có 2 cổng (một vào – một ra) hoặc 3 cổng (một vào – hai ra) để phục vụ mục đích chia, trộn, điều hướng dòng chảy. Nhờ khả năng kiểm soát chính xác, van điện từ được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như: hệ thống nước, khí nén, hơi nóng, dầu thủy lực, hóa chất, gas lạnh… từ nhà máy sản xuất đến hệ thống sinh hoạt dân dụng.


Van điện từ có cấu tạo đơn giản, gồm 5 bộ phận chính:
Van điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi cuộn coil được cấp điện (24V, 110V hoặc 220V), từ trường sinh ra sẽ hút piston (plunger) dịch chuyển, mở đường cho lưu chất đi qua. Khi ngắt điện, lực đàn hồi của lò xo đẩy piston về vị trí ban đầu, chặn dòng chảy.
Tùy vào thiết kế, van có thể là:
Van điện từ được phân loại theo nhiều tiêu chí, phổ biến gồm:
Là loại phổ biến nhất hiện nay. Khi chưa cấp điện, van ở trạng thái đóng hoàn toàn, ngăn lưu chất đi qua. Khi cấp điện, cuộn coil tạo ra từ trường hút piston lên, mở đường cho lưu chất chảy qua.
Nhờ cơ chế an toàn khi mất điện, van NC được sử dụng phổ biến trong hầu hết các hệ thống nước, khí, hơi và hóa chất.

👍 Xem thêm: Van bi – giải pháp đóng mở nhanh, bền bỉ cho mọi hệ thống.
Là loại van luôn ở trạng thái mở khi không cấp điện, cho phép lưu chất đi qua tự do. Khi cấp điện, cuộn coil tạo từ trường, hút piston xuống để đóng van, ngăn dòng chảy. Van NO phù hợp với các hệ thống cần duy trì dòng chảy liên tục và chỉ ngắt khi có tín hiệu điện, giúp tiết kiệm điện năng khi vận hành ở trạng thái mở.

👍 Xem thêm: Van bướm – vận hành linh hoạt, tiết kiệm không gian cho đường ống.
Dưới đây là bảng so sánh 2 loại van NC và NO:
| Tiêu chí | Van thường đóng (NC) | Van thường mở (NO) |
| Trạng thái khi không cấp điện | Đóng hoàn toàn (không cho dòng chảy đi qua) | Mở hoàn toàn (cho phép dòng chảy đi qua) |
| Hoạt động khi cấp điện | Mở van, cho phép lưu chất đi qua | Đóng van, ngăn dòng chảy |
| Ứng dụng phổ biến | Hệ thống cần an toàn khi mất điện | Hệ thống cần dòng chảy liên tục, ít đóng ngắt |
| Tiêu thụ điện năng | Tốn điện khi cần duy trì trạng thái mở | Tốn điện khi cần ngắt dòng chảy (đóng van) |
| Ký hiệu | NC – Normally Closed | NO – Normally Open |
Van điện từ được phân loại theo mức điện áp sử dụng để điều khiển cuộn coil, gồm các loại phổ biến:
Việc lựa chọn điện áp phù hợp giúp đảm bảo an toàn và độ ổn định cho hệ thống vận hành.
👍 Xem thêm: Van điều khiển – tự động hóa hệ thống, chính xác và tiện lợi.
👍 Xem thêm: Van y lọc – bảo vệ thiết bị, loại bỏ cặn bẩn hiệu quả.
Kiểu lắp là yếu tố quan trọng khi lựa chọn van điện từ, ảnh hưởng đến khả năng kết nối và vận hành hệ thống. Hiện nay, van được chia thành hai kiểu chính:

👍 Xem thêm: Van 1 chiều – ngăn dòng ngược, bảo vệ máy bơm và thiết bị.
Van điện từ hiện nay được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau để đáp ứng các môi trường sử dụng riêng biệt:
👍 Xem thêm: Van giảm áp – duy trì áp suất ổn định cho hệ thống.
Van điện từ ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm vượt trội, tuy nhiên cũng có vài điểm cần lưu ý khi sử dụng.
Ưu điểm
Nhược điểm
👍 Xem thêm: Van vi sinh – inox 304/316, đảm bảo vệ sinh cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
Van điện từ là thiết bị quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong cả công nghiệp và đời sống nhờ khả năng điều khiển tự động dòng chảy của nước, khí, hơi, hóa chất,… với độ chính xác cao và thao tác nhanh chóng.

Một số ứng dụng phổ biến:
👍 Xem thêm: Rọ bơm – bảo vệ máy bơm, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| Model (Thường đóng) | Kích thước (Inch) | Đường kính (Φ) | Đơn giá (VNĐ) |
| UD8 (NC) | 1/4″ | Φ13 | 150.000 |
| UD10 (NC) | 3/8″ | Φ17 | 185.000 |
| UW15 (NC) | 1/2″ | Φ21 | 230.000 |
| UW20 (NC) | 3/4″ | Φ27 | 280.000 |
| UW25 (NC) | 1″ | Φ34 | 390.000 |
| UW35 (NC) | 1 1/4″ | Φ42 | 780.000 |
| UW40 (NC) | 1 1/2″ | Φ49 | 840.000 |
| UW50 (NC) | 2″ | Φ60 | 1.300.000 |
| Model (Thường mở) | Kích thước (Inch) | Đường kính (Φ) | Đơn giá (VNĐ) |
| DN15 – NO | 1/2″ | Φ21 | 410.000 |
| DN20 – NO | 3/4″ | Φ27 | 570.000 |
| DN25 – NO | 1″ | Φ34 | 680.000 |
| DN32 – NO | 1 1/4″ | Φ42 | 960.000 |
| DN40 – NO | 1 1/2″ | Φ49 | 1.050.000 |
| DN50 – NO | 2″ | Φ60 | 1.700.000 |
Giá van điện từ chịu nhiệt tối đa 185°C – UniD (Thường đóng)
| Model UniD (NC) | Kích thước (Inch) | Đường kính (Φ) | Đơn giá (VNĐ) |
| US15 (NC) | 1/2″ | Φ21 | 690.000 |
| US20 (NC) | 3/4″ | Φ27 | 720.000 |
| US25 (NC) | 1″ | Φ34 | 760.000 |
| US35 (NC) | 1 1/4″ | Φ42 | 1.070.000 |
| US40 (NC) | 1 1/2″ | Φ49 | 1.670.000 |
| US50 (NC) | 2″ | Φ60 | 1.990.000 |
Giá van điện từ chịu nhiệt 185°C – RoundStar (Thường đóng)
| Model RoundStar (NC) | Kích thước (Inch) | Đường kính (Φ) | Đơn giá (VNĐ) |
| RSPS15 | 1/2″ | Φ21 | 1.600.000 |
| RSPS20 | 3/4″ | Φ27 | 1.900.000 |
| RSPS25 | 1″ | Φ34 | 2.600.000 |
| RSPS35 | 1 1/4″ | Φ42 | 3.170.000 |
| RSPS40 | 1 1/2″ | Φ49 | 3.950.000 |
| RSPS50 | 2″ | Φ60 | 5.208.000 |
| Model | Kích thước (Inch) | Đường kính ống (Φ) | Đơn giá (VNĐ) |
| DFD-50CF | 2″ | Φ60 ~ Φ63 | 2.300.000 |
| DFD-65CF | 2 1/2″ | Φ73 | 2.600.000 |
| DFD-80CF | 3″ | Φ90 | 3.400.000 |
| DFD-100CF | 4″ | Φ114 | 3.900.000 |
| DFD-125CF | 5″ | Φ141 | 8.750.000 |
| DFD-150CF | 6″ | Φ168 | 12.500.000 |
| DFD-200CF | 8″ | Φ220 | Liên hệ |
| DFD-250CF | 10″ | Φ273 | Liên hệ |
| DFD-300CF | 12″ | Φ324 | Liên hệ |
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
| DN40 | 800.000 |
| DN50 | 1.150.000 |
| DN65 | 1.500.000 |
| DN80 | 2.000.000 |
| DN100 | 2.700.000 |
| DN125 | 4.800.000 |
| DN150 | 5.500.000 |
| DN200 | 8.000.000 |
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
| DN15 | 330.000 |
| DN20 | 360.000 |
| DN25 | 480.000 |
| DN32 | 1.300.000 |
| DN40 | 1.800.000 |
| DN50 | 2.300.000 |
| Kích cỡ | Model UniD | Đơn giá (VNĐ) |
| DN15 | UW-15 | 220.000 |
| DN20 | UW-20 | 270.000 |
| DN25 | UW-25 | 350.000 |
| DN32 | UW-35 | 760.000 |
| DN40 | UW-40 | 850.000 |
| DN50 | UW-50 | 1.350.000 |
| Kích cỡ | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ) |
| DN15 | Taiwan | 950.000 |
| DN20 | Taiwan | 1.350.000 |
| DN25 | Taiwan | 1.450.000 |
| DN32 | Taiwan | 2.250.000 |
| DN40 | Taiwan | 2.550.000 |
| DN50 | Taiwan | Liên hệ |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và chủng loại sản phẩm. Vui lòng liên hệ Asia Industry 0981 286 316 để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất cho dự án.
👍 Xem thêm: Van cổng – tối ưu cho hệ thống ống chịu áp lực cao!
Để đảm bảo hiệu quả hoạt động, tuổi thọ và an toàn hệ thống, người dùng cần ghi nhớ một số điểm sau khi sử dụng van điện từ:
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để mua van điện từ chất lượng cao, Asia Industry là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Với danh mục sản phẩm đa dạng: van điện từ khí nén, hơi, nước, gas… chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van theo điện áp (AC220V, DC24V…), kiểu kết nối (lắp ren, mặt bích…), chất liệu (inox, đồng, nhựa…) phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
Lý do lựa chọn Asia Industry:
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
👉 Asia Industry cam kết mang đến giải pháp van điện từ tối ưu, giúp hệ thống của bạn vận hành ổn định, hiệu quả và tiết kiệm chi phí lâu dài.