Van tay gạt phù hợp đường ống nhỏ, thao tác nhanh, giá rẻ. Van tay quay có hộp số, dùng cho đường ống lớn, áp lực cao, vận hành nhẹ nhàng và chính xác hơn.
Van vi sinh có bề mặt đánh bóng mịn (Ra ≤ 0.8µm), chống bám dính, dễ vệ sinh, dùng trong thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết. Van inox thường không đạt chuẩn vệ sinh cao như vậy.
Giá van bướm phụ thuộc vào kích thước (DN/Phi), vật liệu chế tạo, kiểu vận hành (tay gạt, tay quay, điện, khí nén) và kiểu kết nối (wafer, mặt bích, lug …). Ở Việt Nam, van bướm tay gạt gang thường có giá khởi điểm thấp nhất — chỉ vài trăm nghìn đồng cho DN nhỏ; trong khi van inox, van lớn hoặc van điều khiển sẽ có giá cao hơn — có thể từ vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy loại và kích cỡ.
Van bướm là van công nghiệp, lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đường ống nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành và giá thành hợp lý. Từ nhà máy công nghiệp đến hệ thống PCCC, van bướm luôn được ưu tiên sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ: van bướm là gì, có những loại nào, ứng dụng ra sao và cách chọn van bướm phù hợp nhất.

Van bướm (Butterfly Valve) là loại van công nghiệp dùng để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van hoạt động bằng cách xoay một đĩa tròn quanh trục giữa – tương tự cánh bướm – giúp đóng/mở nhanh và dễ dàng. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt đơn giản, giá thành hợp lý, van bướm được sử dụng phổ biến trong cấp thoát nước, PCCC, xử lý khí và hóa chất.

Van bướm có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, gồm các bộ phận chính sau:

Nhờ cấu tạo đơn giản, van bướm dễ lắp đặt, vận hành nhanh chóng và bảo trì thuận tiện trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Van bướm hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục cố định để kiểm soát dòng chảy:

Lưu ý: Van bướm phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng để đóng hoặc mở hoàn toàn, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu điều tiết chính xác lưu lượng.
Van Bướm Tay Gạt
Là loại van phổ biến, vận hành thủ công bằng cách gạt tay theo góc 90°. Khi tay gạt vuông góc với đường ống, van ở trạng thái đóng; khi song song, van mở hoàn toàn. Phù hợp cho đường ống DN50 – DN200, áp suất ≤16kG/cm². Được ưa chuộng nhờ giá rẻ, dễ lắp đặt, thao tác nhanh, dùng nhiều trong hệ thống cấp nước, PCCC.
Ưu điểm: Gọn nhẹ, dễ sử dụng, chi phí thấp
Nhược điểm: Không phù hợp để điều tiết liên tục, dễ mòn nếu mở ở góc trung gian.

👍 Xem thêm: Van bi – giải pháp đóng mở nhanh, bền bỉ cho mọi hệ thống.
Van Bướm Tay Quay
Van bướm tay quay (có hộp số) vận hành bằng vô lăng, xoay nhẹ nhàng để điều khiển đĩa van đóng/mở. Cơ cấu hộp số giúp giảm lực tay, phù hợp với các hệ thống đường ống lớn và áp lực cao. Thường dùng cho đường kính từ DN200 trở lên, nơi tay gạt không còn phù hợp do lực mở lớn.
Ưu điểm: Dễ vận hành với van lớn, điều tiết chính xác hơn tay gạt
Nhược điểm: Kích thước cồng kềnh hơn, giá cao hơn van tay gạt

👍 Xem thêm: Van cổng – tối ưu cho hệ thống ống chịu áp lực cao!
Van Bướm Điều Khiển Điện
Van bướm điều khiển điện sử dụng mô-tơ điện để tự động đóng/mở đĩa van theo tín hiệu điều khiển từ xa. Phù hợp với hệ thống cần vận hành tự động, điều khiển chính xác và giám sát trạng thái van.
Ưu điểm: Tự động hóa hoàn toàn, điều khiển linh hoạt, không cần thao tác tay
Nhược điểm: Giá cao hơn, cần nguồn điện ổn định và bảo trì định kỳ

👍 Xem thêm: Van điều khiển – tự động hóa hệ thống, chính xác và tiện lợi.
Van Bướm Điều Khiển Khí Nén
Van bướm điều khiển khí nén vận hành bằng áp lực khí nén, giúp đóng/mở van nhanh và chính xác. Phù hợp với hệ thống yêu cầu tốc độ cao, đóng/mở liên tục như trong nhà máy xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, môi trường ẩm, bụi, dễ cháy, nơi không thể dùng điện.
Ưu điểm: Tốc độ đóng/mở nhanh, an toàn trong môi trường đặc biệt
Nhược điểm: Phụ thuộc vào hệ thống khí nén, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tay gạt/tay quay

👍 Xem thêm: Van y lọc – bảo vệ thiết bị, loại bỏ cặn bẩn hiệu quả.
Van bướm được chia theo cách kết nối với đường ống, phổ biến gồm:
Van bướm kiểu kẹp (Wafer): Lắp kẹp giữa hai mặt bích, cố định bằng bulong xuyên qua. Thiết kế gọn, dễ lắp đặt, chi phí thấp. Thường dùng cho hệ thống áp suất vừa và nhỏ.
Van bướm kiểu lug: Có lỗ ren ở thân van, bắt bulong từng đầu mặt bích. Cho phép tháo lắp một bên đường ống mà không ảnh hưởng đến bên còn lại. Phù hợp cho hệ thống cần bảo trì thường xuyên.
Van bướm mặt bích (Flanged): Kết nối trực tiếp bằng mặt bích hai đầu. Kín khít cao, chắc chắn, chịu áp lực lớn. Thường dùng trong hệ thống công nghiệp nặng, PCCC, cấp thoát nước lớn.
Van bướm nối clamp (Clamp-end): Được ưa chuộng nhờ độ kín tốt, thẩm mỹ cao và dễ bảo trì, kết nối nhanh bằng khớp clamp (đai kẹp inox). Thường dùng trong ngành thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm – nơi yêu cầu tháo lắp và vệ sinh nhanh chóng.

👍 Xem thêm: Van 1 chiều – ngăn dòng ngược, bảo vệ máy bơm và thiết bị.
Tùy vào môi trường sử dụng, áp lực làm việc và chi phí đầu tư, van bướm được chế tạo từ nhiều chất liệu khác nhau:
Van bướm gang: Thân và trục van làm bằng gang, thiết kế gọn, dễ lắp đặt và bảo trì. Giá thành hợp lý, dùng phổ biến trong nhà máy, hệ thống cấp nước, PCCC.
Van bướm inox: Làm từ inox 304, 316, 316L,… có khả năng chịu nhiệt lên đến 220ºC, chống ăn mòn tốt. Dùng cho môi trường khắc nghiệt, hóa chất, nước biển, thực phẩm,…
Van bướm vi sinh: Làm từ inox không gỉ, bề mặt đánh bóng mịn (Ra ≤ 0.8µm) giúp chống bám dính. Ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, nước tinh khiết, hóa chất đặc biệt.
Van bướm nhựa (PVC, UPVC, PP): Chống ăn mòn tốt, nhẹ, chịu hóa chất loãng. Thường dùng trong hệ thống hóa chất, nước thải, tưới tiêu nông nghiệp.
Van bướm thân gang – cánh inox: Kết hợp giữa thân gang và đĩa inox, giúp tăng độ bền, chịu lực tốt, hoạt động linh hoạt trong nhiều môi trường. Chi phí tối ưu hơn so với van inox toàn phần.

👍 Xem thêm: Van giảm áp – duy trì áp suất ổn định cho hệ thống.
👍 Xem thêm: Van điện từ – đóng mở nhanh, tiết kiệm thời gian vận hành.
Van bướm (van cánh bướm) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng đóng/mở nhanh, vận hành linh hoạt, phù hợp với cả môi chất lỏng, khí, bùn hay hơi nóng. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

👍 Xem thêm: Rọ bơm – bảo vệ máy bơm, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
👍 Xem thêm: Van vi sinh – inox 304/316, đảm bảo vệ sinh cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN40 | 455.000 |
| 2 | DN50 | 465.000 |
| 3 | DN65 | 489.000 |
| 4 | DN80 | 590.000 |
| 5 | DN100 | 735.000 |
| 6 | DN125 | 982.000 |
| 7 | DN150 | 1.122.000 |
| 8 | DN200 | 2.312.000 |
| 9 | DN250 | 3.294.000 |
| 10 | DN300 | 4.548.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN50 | 753.000 |
| 2 | DN60 | 893.000 |
| 3 | DN80 | 935.000 |
| 4 | DN100 | 1.203.000 |
| 5 | DN125 | 1.428.000 |
| 6 | DN150 | 1.742.000 |
| 7 | DN200 | 2.856.000 |
| 8 | DN250 | 4.238.000 |
| 9 | DN300 | 5.228.000 |
| 10 | DN350 | 9.146.000 |
| 11 | DN400 | 12.299.000 |
| 12 | DN450 | 21.152.250 |
| 13 | DN500 | 25.245.000 |
| 14 | DN600 | 43.095.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN80 | 2.380.000 |
| 2 | DN100 | 2.567.000 |
| 3 | DN125 | 3.373.000 |
| 4 | DN150 | 3.935.000 |
| 5 | DN200 | 7.021.000 |
| 6 | DN250 | 7.871.000 |
| 7 | DN300 | 12.155.000 |
| 8 | DN350 | 15.274.000 |
| 9 | DN400 | 29.750.000 |
| 10 | DN450 | 43.061.000 |
| 11 | DN500 | 43.554.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN50 | 1.292.000 |
| 2 | DN60 | 1.394.000 |
| 3 | DN80 | 1.517.250 |
| 4 | DN100 | 1.827.000 |
| 5 | DN125 | 1.912.000 |
| 6 | DN150 | 2.273.000 |
| 7 | DN200 | 3.684.000 |
| 8 | DN250 | 4.819.000 |
| 9 | DN300 | 6.290.000 |
| 10 | DN350 | 11.432.000 |
| 11 | DN400 | 12.835.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN50 | 1.071.000 |
| 2 | DN60 | 1.215.000 |
| 3 | DN80 | 1.564.000 |
| 4 | DN100 | 1.870.000 |
| 5 | DN125 | 2.528.000 |
| 6 | DN150 | 2.992.000 |
| 7 | DN200 | 4.352.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN50 | 1.649.000 |
| 2 | DN60 | 1.827.000 |
| 3 | DN80 | 2.206.000 |
| 4 | DN100 | 2.669.000 |
| 5 | DN125 | 3.527.000 |
| 6 | DN150 | 4.165.000 |
| 7 | DN200 | 7.973.000 |
| TT | Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | DN50 | 1.385.000 |
| 2 | DN60 | 1.445.000 |
| 3 | DN80 | 1.742.000 |
| 4 | DN100 | 2.125.000 |
| 5 | DN125 | 2.907.000 |
| 6 | DN150 | 3.230.000 |
| 7 | DN200 | 5.015.000 |
| 8 | DN250 | 7.021.000 |
| 9 | DN300 | 11.007.000 |
| 10 | DN350 | 19.040.000 |
| 11 | DN400 | 33.405.000 |
| Kích cỡ (Φ) | Vật liệu | Đơn giá (VNĐ) |
| Phi 24.5 | 304L | 475.000 |
| Phi 38.1 | 304L | 520.000 |
| Phi 50.8 | 304L | 615.000 |
| Phi 63.5 | 304L | 800.000 |
| Phi 76.1 | 304L | 1.045.000 |
| Phi 101.6 | 304L | 1.190.000 |
| Kích cỡ (DN) | Vật liệu | Đơn giá (VNĐ) |
| DN50 | PVC | 230.000 |
| DN65 | PVC | 270.000 |
| DN80 | PVC | 340.000 |
| DN100 | PVC | 430.000 |
| DN125 | PVC | 840.000 |
| DN150 | PVC | 920.000 |
| DN200 | PVC | 1.700.000 |
| DN250 | PVC | Liên hệ |
| DN300 | PVC | Liên hệ |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm, nhà sản xuất và đơn hàng số lượng lớn. Vui lòng lên hệ 0981 286 316 để được báo giá chính xác nhất
Nếu bạn đang tìm kiếm van bướm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tâm – Asia Industry chính là lựa chọn đáng tin cậy.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị công nghiệp, chúng tôi cam kết:
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như cách lựa chọn van bướm phù hợp cho hệ thống của mình. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn hoặc tìm địa chỉ cung cấp van bướm chính hãng – hãy liên hệ ngay với Asia Industry để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất nhé!