Khác biệt chủ yếu nằm ở áp lực làm việc, độ dày mặt bích, và số lượng lỗ bulong. Class 300 chịu được áp suất cao gấp đôi Class 150, phù hợp với môi trường công nghiệp áp cao.
Cần dựa vào áp lực và nhiệt độ làm việc thực tế của hệ thống. Nếu hệ thống hoạt động dưới 20 bar, Class 150 là đủ. Trên 20 bar hoặc trong môi trường khắc nghiệt, nên chọn Class 300.
Không hoàn toàn tương thích. Các tiêu chuẩn ANSI, JIS, BS có kích thước bulong và đường kính PCD khác nhau, cần dùng đúng loại để đảm bảo kín khít và an toàn.
Thông dụng nhất là thép carbon A105, inox 304/316, và gang xám. Tùy môi trường sử dụng (nước, khí, hóa chất, hơi nóng) mà chọn vật liệu phù hợp để tăng tuổi thọ và độ kín.
Bạn đang tìm hiểu về mặt bích ANSI nhưng không chắc nên chọn loại Class 150 hay 300 cho hệ thống của mình? Trong bài viết này, Asia Industry sẽ giúp bạn nắm rõ tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 150 và 300, phân tích bảng thông số kỹ thuật chi tiết, và chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các công trình chúng tôi đã cung cấp.
1. Mặt Bích ANSI Là Gì?
Mặt bích ANSI là loại mặt bích được thiết kế theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (American National Standards Institute), được sử dụng để kết nối đường ống, van, máy bơm trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín cao và chịu được áp lực lớn. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về kích thước, độ dày, số lỗ bu lông, giúp đảm bảo tính đồng bộ và an toàn trong lắp đặt.
Hiện nay, tiêu chuẩn ASME B16.5 đã thay thế ANSI trong vai trò chính thức, tuy nhiên khái niệm “mặt bích ANSI” vẫn được sử dụng phổ biến trong thực tế kỹ thuật và thương mại.
Mặt bích ANSI – Tiêu chuẩn kết nối đường ống phổ biến tại Mỹ và toàn cầu.
2. Thông Số Kỹ Thuật
Mặt bích ANSI được phân loại theo nhiều cấp áp lực (Class 150, 300, 600…), tương ứng với các điều kiện làm việc khác nhau. Dưới đây là thông số kỹ thuật tổng quát thường gặp của mặt bích ANSI:
Thông số
Giá trị tham khảo
Kích thước danh nghĩa
DN10 – DN1500
Vật liệu chế tạo
Inox (304/316), gang, thép carbon, đồng, nhựa kỹ thuật
Tiêu chuẩn áp dụng
ANSI / ASME B16.5
Áp suất làm việc
Từ 20 bar đến 420 bar (tương ứng Class 150 – 2500)
Nhiệt độ chịu được
Tối đa ~400°C
Kiểu kết nối
Hàn, ren, bu lông (dùng với gasket và đai ốc)
Môi trường sử dụng
Nước, dầu, khí nén, hơi nóng, hóa chất, môi trường ăn mòn nhẹ
Xuất xứ phổ biến
Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Đài Loan, Châu Âu
Bảo hành tiêu chuẩn
12 tháng (tùy nhà cung cấp)
Ghi chú: Thông số có thể thay đổi tùy theo vật liệu, nhà sản xuất và cấp áp lực. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết theo yêu cầu hệ thống của bạn.
3. Tiêu Chuẩn Mặt Bích ANSI
Mặt bích ANSI được phân loại theo Class áp lực, thể hiện khả năng chịu áp suất tối đa của mặt bích ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Trong đó, Class 150 và Class 300 là hai cấp phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp từ dân dụng đến chuyên ngành cao áp.
3.1 Tiêu Chuẩn Mặt Bích ANSI Class 150
Mặt bích ANSI Class 150 là loại mặt bích có cấp áp lực thấp nhất trong hệ thống tiêu chuẩn ANSI B16.5, với khả năng chịu áp suất tối đa khoảng 150 psi (~20 bar) ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Đây là loại mặt bích được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nóng áp suất thấp, và các hệ thống công nghiệp nhẹ không yêu cầu chịu áp cao.
Dưới đây là bảng tổng hợp số lỗ bu lông tương ứng với từng kích thước:
Kích thước danh nghĩa (DN)
Số lỗ bulong
DN15 – DN80
4 lỗ bulong
DN90 – DN200
8 lỗ bulong
DN250 – DN300
12 lỗ bulong
DN400 – DN450
16 lỗ bulong
DN500 – DN600
24 lỗ bulong
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn mặt bích ANSI 150:
Tiêu chuẩn mặt bích ANSI 150
3.2 Tiêu Chuẩn Mặt Bích ANSI Class 300
Mặt bích ANSI Class 300 là loại mặt bích được thiết kế để chịu áp lực cao hơn Class 150, với khả năng làm việc lên đến 300 psi (~50 bar) ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn. Nhờ khả năng chịu lực tốt hơn, Class 300 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp trung và cao áp, nơi yêu cầu độ bền và độ kín cao hơn.
So với Class 150, mặt bích Class 300 có:
Độ dày lớn hơn
Số lỗ bulong nhiều hơn (ở cùng một kích thước DN)
Đường kính lỗ và vòng lỗ bulong (PCD) cũng lớn hơn
Dưới đây là số lỗ bulong phổ biến theo từng kích thước danh nghĩa:
Kích thước danh nghĩa (DN)
Số lỗ bulong
DN15 – DN40
4 lỗ bulong
DN50 – DN150
8 lỗ bulong
DN200 – DN300
12 lỗ bulong
DN350 – DN450
16 lỗ bulong
DN500 – DN600
20 – 24 lỗ bulong
Lưu ý: Tùy theo từng tiêu chuẩn sản xuất chi tiết (ASME B16.5 hoặc biến thể), số lỗ có thể thay đổi nhẹ.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn mặt bích ANSI 300
4. Bảng so sánh mặt bích ANSI Class 150 và Class 300
Tiêu chí
ANSI Class 150
ANSI Class 300
Áp lực làm việc
Tối đa ~150 psi (~10–20 bar)
Tối đa ~300 psi (~20–50 bar)
Độ dày mặt bích
Mỏng hơn, nhẹ hơn
Dày hơn, nặng hơn
Số lỗ bulong
Ít hơn (ở cùng kích thước DN)
Nhiều hơn
Chi phí
Thấp hơn
Cao hơn
Ứng dụng
Hệ thống dân dụng, áp suất thấp
Công nghiệp nặng, hệ thống áp cao, nhiệt lớn
Vật liệu phổ biến
Gang, thép, inox
Thép carbon, inox 304/316, thép hợp kim
5. Báo Giá Mặt Bích ANSI Mới Nhất
Giá mặt bích ANSI phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại Class (150, 300…), kích thước (DN), vật liệu (thép, inox, gang…), tiêu chuẩn gia công, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số dòng phổ biến:
Loại mặt bích ANSI
Chất liệu
Kích thước (DN)
Áp lực (Class)
Giá tham khảo (VNĐ/cái)
Mặt bích ANSI Inox
Inox 304
DN50
Class 150
95.000 – 140.000
Mặt bích ANSI Inox
Inox 316
DN100
Class 300
350.000 – 480.000
Mặt bích ANSI Thép Carbon
A105
DN80
Class 150
75.000 – 110.000
Mặt bích ANSI Gang
Gang xám
DN150
Class 150
65.000 – 90.000
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0981 286 316 để nhận báo giá mới nhất và chiết khấu tốt nhất cho đơn hàng số lượng lớn.
6. Ứng Dụng Mặt Bích ANSI
Mặt bích ANSI được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chịu áp lực cao, độ kín tốt và độ bền vượt trội:
Hệ thống đường ống công nghiệp: Kết nối ống dẫn chất lỏng, khí, hơi nóng trong nhà máy sản xuất, lọc hóa dầu, thực phẩm, dược phẩm.
Nhà máy nhiệt điện, thuỷ điện: Dùng trong các hệ thống truyền dẫn hơi và nước áp suất cao.
Ngành dầu khí, hoá chất: Đáp ứng tốt môi trường ăn mòn, áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt.
Hệ thống cấp thoát nước: Kết nối van, máy bơm, ống dẫn nước với độ kín khít cao.
Hệ thống HVAC (điều hòa trung tâm): Dùng để nối các thiết bị trao đổi nhiệt, bơm, quạt gió công nghiệp.
Mặt bích ANSI được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu áp lực, chống rò rỉ tốt
Với độ tin cậy cao và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt, mặt bích ANSI là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu kỹ thuật chính xác và độ an toàn cao.
7. Vì Sao Nên Mua Mặt Bích ANSI Tại Asia Industry?
Asia Industry là đơn vị uy tín chuyên cung cấp mặt bích ANSI đạt chuẩn chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp với nhiều ưu điểm nổi bật:
Hàng hóa đạt chuẩn quốc tế: Cam kết cung cấp mặt bích theo đúng tiêu chuẩn ANSI B16.5 với đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc rõ ràng.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mặt bích ANSI Class 150, 300 – từ thông số kỹ thuật, cách lựa chọn đến bảng giá tham khảo thực tế. Nếu bạn cần thêm tư vấn hoặc báo giá chi tiết theo yêu cầu cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ Asia Industry – đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đúng loại mặt bích, đúng tiêu chuẩn với giải pháp tối ưu nhất cho hệ thống!