Ống inox (ống thép không gỉ) là một trong những vật liệu công nghiệp và xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và tính thẩm mỹ cao, ống inox được ứng dụng rộng rãi từ các hệ thống dẫn nước, khí lạnh đến các kết cấu kiến trúc, trang trí nội thất và công nghiệp nặng. Đặc điểm bền bỉ, tuổi thọ cao và đa dạng trong phân loại giúp ống inox trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành nghề hiện nay.

Ống inox là sản phẩm làm từ thép không gỉ (stainless steel), có dạng hình trụ rỗng hoặc dạng hộp (vuông, chữ nhật). Vật liệu này được tạo thành từ hợp kim sắt chứa ít nhất 10,5% crôm, giúp inox không bị oxy hóa, chống ăn mòn và tuổi thọ cao hơn nhiều so với thép thường.
Ống inox có thể được sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau tùy theo mục đích sử dụng, bao gồm:

Ống inox được phân loại dựa trên mác thép, phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng. Dưới đây là những nhóm chính:
Quy cách ống inox biểu diễn các thông số kỹ thuật quan trọng giúp lựa chọn chính xác sản phẩm theo nhu cầu:
| Thông số cơ bản | |
| Thông số | Ý nghĩa |
| Đường kính ngoài (OD) | Kích thước ngoài của ống |
| Độ dày thành ống | Độ dày của lớp kim loại quyết định khả năng chịu áp lực |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc tùy yêu cầu cắt theo đặt hàng |
| Bề mặt | BA (bóng gương), 2B (mờ), No.1 (cán nóng) |
| Ví dụ bảng quy cách ống inox | |||
| Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Chiều dài (m) |
| 21 – 34 | 2.5 – 8.18 | No.1 | 6 |
| 42 – 114 | 2.5 – 8.18 | No.1 | 6 |
| Φ9.6 – Φ60 | 0.8 – 1.5 | BA | 6 |
Lưu ý: Quy cách cụ thể có thể khác nhau giữa nhà sản xuất, và nên tham khảo catalog kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Ống inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề do độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ:
Công nghiệp
Xây dựng và kiến trúc
Thực phẩm – y tế
Ngành biển va hóa chất
Giá ống inox thường biến động theo thị trường nguyên liệu, mác thép, độ dày và chiều dài. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đơn vị VNĐ/kg):
| Quy cách | Loại | Giá tham khảo |
| Φ9.6–Φ60 | Inox trang trí BA | 65,000–90,000/kg |
| Φ21–Φ219 | Inox công nghiệp No.1 | 60,000–120,000/kg |
Lưu ý: Đây là giá mang tính tham khảo theo mặt bằng chung thị trường và có thể cập nhật thường xuyên theo biến động thép không gỉ. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

Để chọn đúng loại ống inox, bạn nên xem xét các yếu tố sau:
Xác định môi trường sử dụng
Chọn đúng quy cách kỹ thuật
Xem tiêu chuẩn kỹ thuật
Ống inox là giải pháp bền bỉ, đa dụng và tiết kiệm chi phí lâu dài cho cả ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng. Việc hiểu đúng phân loại, quy cách, ứng dụng và giá thành giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Đối với các dự án kỹ thuật phức tạp, nên làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết và báo giá cập nhật theo thời điểm.
Asia Industry tự hào là đơn vị cung cấp phụ kiện inox chính hãng với đa dạng chủng loại, từ cút, tê, côn thu, bầu thu, rắc co, măng sông, đến đầu nối và nắp bịt. Với kinh nghiệm lâu năm, chúng tôi là lựa chọn tin cậy cho mọi công trình, đảm bảo sản phẩm chắc chắn, thẩm mỹ và tối ưu chi phí vận hành.
Chúng tôi cam kết:
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn lựa chọn phụ kiện inox phù hợp cho hệ thống của mình. Hãy liên hệ ngay với Asia Industry để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!