Khối lượng riêng của inox
19 Tháng 12, 2025
Khối lượng riêng của inox là một thông số kỹ thuật then chốt trong thiết kế, gia công và lựa chọn vật liệu kim loại. Từ ngành cơ khí, xây dựng đến chế biến thực phẩm và dược phẩm, việc hiểu rõ mật độ inox giúp tối ưu tải trọng, chi phí và độ an toàn công trình. Bài viết này tổng hợp dữ liệu chính xác, công thức tính và bảng giá trị cập nhật mới nhất.
Khối lượng riêng của inox là gì
Khối lượng riêng của inox, còn gọi là trọng lượng riêng của inox, là đại lượng thể hiện khối lượng của vật liệu trên một đơn vị thể tích, thường được đo bằng kg trên mét khối hoặc g trên centimet khối. Đây là thông số phản ánh mức độ đặc của vật liệu và có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, tính toán tải trọng và hiệu quả thi công.
Trong khoa học vật liệu và kỹ thuật cơ khí, khối lượng riêng đóng vai trò nền tảng để so sánh chất lượng, đánh giá độ tinh khiết hợp kim và xác định phương án sử dụng phù hợp trong từng điều kiện môi trường khác nhau như nhiệt độ, áp suất hay môi trường ăn mòn.

Khối lượng riêng của inox phụ thuộc yếu tố nào
Khối lượng riêng của inox dao động trong khoảng 7.500–8.000 kg/m3, tùy thuộc vào thành phần hợp kim. Sự khác biệt này xuất phát từ tỷ lệ các nguyên tố cấu thành trong từng mác thép không gỉ.
Niken và Molypden là hai nguyên tố có khối lượng riêng cao hơn sắt, do đó inox chứa hàm lượng Ni và Mo lớn như inox 304 và inox 316 thường có mật độ cao hơn. Ngược lại, inox 201 sử dụng Mangan và Nitơ để thay thế một phần Niken nhằm giảm giá thành, dẫn đến khối lượng riêng thấp hơn đôi chút. Inox ferritic như inox 430 không chứa Niken nên có mật độ thấp hơn nhóm austenitic.
So với nhôm có khối lượng riêng 2.7 g/cm3 và đồng 8.96 g/cm3, inox nằm ở mức trung bình cao, gần tương đương thép carbon.
Công thức tổng quát để xác định khối lượng riêng inox được biểu diễn như sau:
Khối lượng = khối lượng riêng × thể tích
Trong đó:
-
ρ: khối lượng riêng (kg/m³ hoặc g/cm³)
-
m: khối lượng inox (kg)
-
V: thể tích inox (m³)

Trong đó, khối lượng riêng được lấy theo từng mác inox cụ thể, còn thể tích được xác định dựa trên hình dạng vật liệu như tấm, ống, hộp hay tròn đặc. Việc áp dụng đúng công thức giúp hạn chế sai lệch khi tính toán khối lượng, đặc biệt trong các dự án yêu cầu độ chính xác cao.
Khối lượng riêng của inox 201 và cách tính trọng lượng
Inox 201 có khối lượng riêng tương đối thấp trong nhóm inox austenitic, phù hợp cho các ứng dụng trang trí, hoàn thiện bề mặt và sản phẩm không yêu cầu kháng ăn mòn cao. Vật liệu này có khả năng chịu lực, chịu nhiệt và gia công tốt, được sử dụng phổ biến trong cơ khí dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Công thức tính cân nặng inox 201 dựa trên thể tích và hệ số 7.93 g/cm3. Việc xác định đúng khối lượng giúp kiểm soát chi phí và lựa chọn phương án thi công hợp lý, hãy sử dụng công thức sau:
Cân nặng(kg) = Độ dài (cm) x Độ rộng (cm) x Cao (cm) x 7.93 (g/cm3)
Ví dụ: Với một khối inox có kích thước 20 cm × 10 cm × 5 cm, trọng lượng ước tính đạt khoảng 7.8 kg.

Khối lượng riêng của inox 304 trong ứng dụng thực tế
Inox 304 là mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. Khối lượng riêng inox 304 đạt khoảng 7.93 g/cm3, phản ánh cấu trúc hợp kim chứa hàm lượng Crom và Niken ổn định.
Trong các lĩnh vực như thiết bị chế biến thực phẩm, hệ thống đường ống, bồn chứa và kết cấu công nghiệp, việc nắm rõ khối lượng riêng inox 304 giúp tối ưu thiết kế, giảm tải trọng không cần thiết và đảm bảo tuổi thọ công trình. Sự biến thiên nhiệt độ có thể ảnh hưởng nhẹ đến mật độ, do đó cần cân nhắc trong môi trường làm việc đặc thù.

Khối lượng riêng của inox 316 và khả năng chịu tải
Inox 316 được đánh giá là vật liệu cao cấp nhờ bổ sung Molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển. Khối lượng riêng inox 316 đạt 7.98 g/cm3, cao nhất trong các mác inox phổ biến.
Thông số này cho phép inox 316 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải phức tạp, thường được ứng dụng trong ngành hóa dầu, dược phẩm, đóng tàu và các hệ thống yêu cầu độ bền lâu dài. Công thức tính trọng lượng inox 316 tương tự inox 304, chỉ thay đổi hệ số khối lượng riêng tương ứng.
Cân nặng (kg) = Chiều dài (cm) x Chiều rộng (cm) x Độ dày (mm) x 7.98 (g/cm3)
Một số bảng tra cứu trọng lượng inox
Hiện nay có rất nhiều ngành nghề khác nhau, chính vì vậy người tiêu dùng muốn mua và sử dụng có rất nhiều cách để có thể tính được trọng lượng inox một cách thuận tiện nhất. Nếu quý khách hàng không muốn tính bằng các công thức chúng tôi nêu ở trên, thì có thể tra cứu bảng trọng lượng inox đã được biên soạn sẵn theo các loại inox phổ biến như inox 201, inox 304, inox 316…Các bảng tra cứu này giúp bạn tra cứu một cách nhanh chóng trọng lượng kích thước và chiều dài mong muốn.
Bảng tra cứu trọng lượng ống inox
Với các ống inox nói chung, ống được làm từ vật liệu khác nói riêng, hầu hết chúng đều được sản xuất với kích thước chiều dài 6m. Vì vậy đây là bảng tra cứu nhanh trọng lượng ống inox theo đường kính ngoài và độ dày của ống.
Ngoài ra nếu bạn muốn biết trọng lượng của một ống inox có chiều dài bất kì, bạn có thể tính bằng công thức sau:
Trọng lượng = ( Trọng lượng trên bảng) x ( Chiều dài/6)

Bảng tra cứu trọng lượng hộp inox
Với các ống hộp inox nói chung, ống hộp được làm từ vật liệu khác nói riêng, hầu hết chúng đều được sản xuất với kích thước chiều dài 6m. Vì vậy đây là bảng tra cứu nhanh trọng lượng ống hộp inox theo đường kính ngoài và độ dày của ống.
Ngoài ra nếu bạn muốn biết trọng lượng của một ống inox có chiều dài bất kì, bạn có thể tính bằng công thức sau:
Trọng lượng = ( Trọng lượng trên bảng) x ( Chiều dài/6)
Ví dụ : Bạn muốn biết trọng lượng của một cây hộp inox có kích thước là 15x15mm, độ dày là 1mm và chiều dài là 5m. Bạn có thể tìm được trọng lượng trên bảng là 2.65 kg. Sau đó, bạn tính được:
Trọng lượng = 2.65 kg x (5 / 6) = 2.2 kg
Vậy trọng lượng của cây hộp inox đó là 2.2 kg.

Bảng tra cứu nẹp V inox
Bảng tra cứu nẹp V inox là bảng dữ liệu kỹ thuật dùng để xác định nhanh trọng lượng và quy cách của nẹp V inox dựa trên kích thước hình học tiêu chuẩn (chiều dài cạnh V, độ dày, chiều dài cây) và khối lượng riêng của inox, không cần tính toán thủ công.
Hiểu một cách đơn giản: Bảng tra cứu nẹp V inox là bảng tổng hợp sẵn trọng lượng lý thuyết (kg/cây hoặc kg/m) của các loại nẹp V inox theo từng quy cách tiêu chuẩn, giúp người dùng tra cứu nhanh khi thiết kế, báo giá hoặc thi công.
Một bảng tra cứu nẹp V inox tiêu chuẩn thường bao gồm:
-
Kích thước nẹp V: V10×10, V20×20, V30×30, V50×50…
-
Độ dày (mm): 0.6 – 1.0 – 1.2 – 1.5 – 2.0…
-
Chiều dài cây: 2.4 m, 3 m, 6 m (hoặc theo đặt hàng)
-
Trọng lượng tương ứng: kg/m, kg/cây
-
Mác inox: 201, 304, 316 (áp dụng cùng công thức khối lượng riêng)

Bản chất kỹ thuật của bảng tra
Bảng tra cứu nẹp V inox được xây dựng dựa trên công thức:
Trọng lượng = Diện tích tiếp diện x Chiều dài x Khối lượng riêng inox
Trong đó khối lượng riêng inox thường lấy ≈ 7.9 g/cm³.
So sánh khối lượng riêng inox 201, 304, 316, 430
Sự khác biệt về khối lượng riêng giữa các mác inox phản ánh trực tiếp thành phần hợp kim và cấu trúc tinh thể. Inox 316 có mật độ cao nhất do hàm lượng Ni và Mo lớn. Inox 304 đứng ở mức trung bình cao và cân bằng tốt giữa chi phí và hiệu suất. Inox 201 và inox 430 có khối lượng riêng thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu kháng ăn mòn đặc biệt.
Việc so sánh này giúp kỹ sư, nhà thiết kế và đơn vị thi công đưa ra quyết định vật liệu chính xác, tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Ý nghĩa của khối lượng riêng inox trong thiết kế và thi công
Khối lượng riêng không chỉ là con số kỹ thuật mà còn là cơ sở để xác định tải trọng kết cấu, chi phí vận chuyển và phương án lắp đặt. Trong các dự án công nghiệp, sai lệch nhỏ trong tính toán mật độ vật liệu có thể dẫn đến chênh lệch lớn về chi phí và độ an toàn.
Hiểu đúng và áp dụng chính xác khối lượng riêng inox giúp tối ưu nguồn lực, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo tiến độ thi công.
Khối lượng riêng của inox là thông số cốt lõi quyết định khả năng ứng dụng, độ bền và hiệu quả kinh tế của vật liệu trong thực tế. Việc nắm rõ giá trị của inox 201, 304, 316 và 430 cùng công thức tính trọng lượng giúp quá trình thiết kế, sản xuất và thi công đạt độ chính xác cao hơn. Asia Industry khuyến nghị lựa chọn mác inox phù hợp với điều kiện sử dụng để tối ưu chi phí và tuổi thọ công trình.
Liên Hệ Asia Industry
📍 Địa chỉ: 934 Đường Bạch Đằng Thanh Lương Hai Bà Trưng Hà Nội 11623 Việt Nam
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email hỗ trợ: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
