Tiêu Chuẩn Ống Thép Đúc SCH40 – Cập Nhật Mới Nhất 2026
25 Tháng 1, 2026
Ống thép đúc SCH40 là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn công nghiệp và dân dụng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ tiêu chuẩn SCH là gì, thông số ra sao và làm sao chọn đúng loại phù hợp. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và kinh nghiệm lựa chọn hiệu quả cho từng công trình.
1. Tiêu chuẩn ống thép SCH là gì?

Tiêu chuẩn ống thép SCH là cách phân loại độ dày thành ống dựa trên hệ thống Schedule, được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASME và ANSI. SCH không phản ánh đường kính ống mà thể hiện khả năng chịu áp lực của thành ống.
Với cùng đường kính danh nghĩa, ống có chỉ số SCH càng cao thì thành ống càng dày, trọng lượng càng lớn và khả năng chịu áp suất càng cao. Trong đó, SCH40 là cấp độ được sử dụng phổ biến nhờ sự cân bằng giữa độ bền và chi phí.
2. Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40 là gì?

Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40 là quy chuẩn kỹ thuật áp dụng cho ống thép sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối, có độ dày thành ống theo cấp Schedule 40. Loại ống này không có mối hàn, giúp tăng khả năng chịu áp lực và hạn chế rủi ro rò rỉ trong quá trình vận hành.
Ống thép đúc SCH40 thường tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM A106, ASTM A53 hoặc API 5L, đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính, độ bền và độ an toàn trong hệ thống đường ống.
3. Thông số kỹ thuật của tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của các loại ống thép đúc SCH$0 phổ biến hiện nay:
| STT | Tên ống thép đúc | Đường Kính | Đường kính OD | Độ dày thành ống | Tiêu chuẩn SCH | Trọng Lượng |
| (Phi & DN) | (inch) | (mm) | (mm) | (kg/m) | ||
| 1 | Ống thép đúc phi 10 (DN6) | 0,41 Inch | 10,3 | 1,73 | SCH40 | 0,37 |
| 2 | Ống thép đúc phi 12 (DN8) | 0,54 Inch | 13,7 | 2,24 | SCH40 | 0,63 |
| 3 | Ống thép đúc phi 16 (DN10) | 0,67 Inch | 17,1 | 2,31 | SCH40 | 0,84 |
| 4 | Ống thép đúc phi 21 (DN15) | 0,84 Inch | 21,3 | 2,77 | SCH40 | 1,27 |
| 5 | Ống thép đúc phi 27 (DN20) | 1,05 Inch | 26,7 | 2,87 | SCH40 | 1,69 |
| 6 | Ống thép đúc phi 34 (DN25) | 1,31 Inch | 33,4 | 3,34 | SCH40 | 2,48 |
| 7 | Ống thép đúc phi 42 (DN32) | 1,66 Inch | 42,2 | 3,56 | SCH40 | 3,39 |
| 8 | Ống thép đúc phi 49 (DN40) | 1,90 Inch | 48,3 | 3,68 | SCH40 | 4,05 |
| 9 | Ống thép đúc phi 60 (DN50) | 2,37 Inch | 60,3 | 3,91 | SCH40 | 5,44 |
| 10 | Ống thép đúc phi 73 (DN65) | 2,87 Inch | 73,0 | 5,16 | SCH40 | 8,63 |
| 11 | Ống thép đúc phi 76 (DN65) | 2,98 Inch | 75,6 | 5,16 | SCH40 | 8,96 |
| 12 | Ống thép đúc phi 90 (DN80) | 3,50 Inch | 88,9 | 5,49 | SCH40/40S/STD | 11,29 |
| 13 | Ống thép đúc phi 102 (DN90) | 4,00 Inch | 101,6 | 5,74 | SCH40 | 13,57 |
| 14 | Ống thép đúc phi 114 (DN100) | 4,50 Inch | 114,3 | 6,02 | SCH40 | 16,07 |
| 15 | Ống thép đúc phi 141 (DN125) | 5,56 Inch | 141,3 | 6,55 | SCH40 | 21,77 |
| 16 | Ống thép đúc phi 168 (DN150) | 6,63 Inch | 168,3 | 7,11 | SCH40 | 28,26 |
| 17 | Ống thép đúc phi 219 (DN200) | 8,63 Inch | 219,1 | 8,18 | SCH40 | 42,55 |
| 18 | Ống thép đúc phi 273 (DN250) | 10,75 Inch | 273,1 | 9,27 | SCH40 | 60,31 |
| 19 | Ống thép đúc phi 325 (DN300) | 12,75 Inch | 323,9 | 9,53 | SCH40S/STD | 73,88 |
| 20 | Ống thép đúc phi 325 (DN300) | 12,75 Inch | 323,9 | 10,31 | SCH40 | 79,73 |
| 21 | Ống thép đúc phi 355 (DN350) | 14,00 Inch | 355,6 | 11,13 | SCH40 | 94,55 |
| 22 | Ống thép đúc phi 406 (DN400) | 16,00 Inch | 406,4 | 9,53 | SCH40S | 93,27 |
| 23 | Ống thép đúc phi 406 (DN400) | 16,00 Inch | 406,4 | 12,70 | SCH40/XS | 123,30 |
| 24 | Ống thép đúc phi 457 (DN450) | 18,00 Inch | 457,2 | 9,53 | SCH40S/STD | 105,21 |
| 25 | Ống thép đúc phi 457 (DN450) | 18,00 Inch | 457,2 | 14,27 | SCH40 | 155,87 |
| 26 | Ống thép đúc phi 508 (DN500) | 20,00 Inch | 508,0 | 9,53 | SCH40S/STD | 117,15 |
| 27 | Ống thép đúc phi 508 (DN500) | 20,00 Inch | 508,0 | 15,09 | SCH40 | 183,42 |
| 28 | Ống thép đúc phi 610 (DN600) | 24,00 Inch | 609,6 | 17,48 | SCH40 | 255,24 |
4. Đặc điểm nổi bật của ống thép đúc SCH40

Ống SCH40 đúc sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại ống hàn thông thường, tiêu biểu như sau:
- Ống thép đúc SCH40 là dạng ống liền mạch, không có mối hàn, giúp kết cấu đồng nhất và hạn chế rủi ro nứt gãy trong quá trình sử dụng.
- Nhờ thành ống đạt chuẩn SCH40, sản phẩm có khả năng chịu áp lực và va đập tốt hơn so với nhiều loại ống thông thường.
- Với độ dày thành ống ổn định, ống thép đúc SCH40 có khả năng chống mài mòn, hạn chế biến dạng và duy trì độ bền lâu dài.
- Ống đúc SCH40 thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, từ môi trường trong nhà đến ngoài trời hoặc khu vực có nhiệt độ, độ ẩm thay đổi.
5. Ứng dụng của ống thép đúc SCH40

Nhờ những đặc tính kỹ thuật vượt trội, ống thép đúc SCH40 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tiêu biểu như:
- Sử dụng trong xây dựng các công trình hạ tầng, nhà xưởng, nhà kho, kết cấu thép và nhiều hạng mục dân dụng, công nghiệp.
- Lắp đặt hệ thống đường ống dẫn nước, dẫn khí, thoát nước và các hệ thống kỹ thuật trong công trình xây dựng.
- Ứng dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị cơ khí, công nghiệp ô tô và các ngành sản xuất công nghiệp khác.
- Được sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí và một số hệ thống kỹ thuật yêu cầu khả năng chịu áp lực ổn định.
6. Thành phần hóa học của ống thép SCH40
Ống thép đúc SCH40 chủ yếu được sản xuất từ thép carbon, đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM A53 Gr.B, ASTM A106 Gr.B hoặc API 5L Gr.B. Những tiêu chuẩn này quy định rõ hàm lượng các nguyên tố hoá học và tạp chất, nhằm đảm bảo độ ổn định và khả năng làm việc lâu dài của vật liệu.
Dưới đây là bảng thành phần hoá học chi tiết của ống thép đúc SCH40:
| Bảng tra thành phần hóa học của ống đúc SCH40 | |
| Thành phần chính | Tỷ lệ trọng lượng |
| Carbon (C) | Khoảng 0.3% |
| Mangan (Mn) | Khoảng 0.29% – 1.65% |
| Silic (Si) | Khoảng 0.25% – 0.6% |
| Photpho (P) | Khoảng 0.05% |
| Lưu huỳnh (S) | Khoảng 0.035% – 0.05% |
| Sắt (Fe) | Khoảng 98.5% – 99.2% |
7. Đặc tính cơ học của ống thép đúc SCH40
Đặc tính cơ học của ống sắt đúc SCH40 phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
- Độ bền kéo: 414 MPa
- Độ giãn dài: 25%
- Độ cứng: 80-90 HB hoặc 70-80 HR
- Độ bền va đập: 50-60 Joule
8. So sánh ống thép đúc SCH40 và SCH80 có gì khác?
Việc so sánh ống thép đúc SCH40 và SCH80 giúp lựa chọn đúng loại ống phù hợp với yêu cầu áp lực, môi trường làm việc và chi phí đầu tư. Sự khác biệt giữa hai tiêu chuẩn này thể hiện rõ qua các đặc điểm sau:
| Đặc điểm | Ống thép đúc SCH40 | Ống thép đúc SCH80 |
| Độ dày ống | Mỏng hơn | Dày hơn |
| Áp suất chịu đựng | Tiêu chuẩn đến trung bình | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Ứng dụng | Dùng cho hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nước hoặc dầu công nghiệp nhẹ | Làm đường ống dầu khí, hóa chất và các hệ thống yêu cầu áp suất cao. |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Tùy theo áp suất làm việc, môi trường sử dụng và ngân sách dự án, việc lựa chọn giữa ống thép đúc SCH40 và SCH80 cần được cân nhắc kỹ để đảm bảo hiệu quả và tối ưu chi phí.
9. Cách lựa chọn ống thép đúc SCH40 phù hợp

Để lựa chọn ống thép đúc SCH40 phù hợp, đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí cho công trình, cần lưu ý các yếu tố sau:
- Môi trường sử dụng: Xác định điều kiện làm việc của hệ thống như nhiệt độ, áp suất, môi chất vận chuyển (nước, hơi, dầu, khí, hóa chất…). Từ đó lựa chọn loại thép phù hợp nhằm đảm bảo khả năng chịu nhiệt, chịu áp và hạn chế ăn mòn trong quá trình vận hành.
- Áp suất làm việc của hệ thống: Ống thép đúc SCH40 cần được sử dụng trong giới hạn áp suất cho phép. Việc xác định đúng áp suất vận hành giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, hạn chế rủi ro nứt vỡ hoặc biến dạng đường ống.
- Kích thước danh nghĩa (NPS/DN): Căn cứ vào lưu lượng chất lỏng hoặc khí cần truyền tải để lựa chọn đường kính ống phù hợp. Nên tham khảo bảng quy cách ống thép đúc SCH40 để chọn đúng NPS/DN và độ dày thành ống theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Ưu tiên lựa chọn ống thép đúc SCH40 đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM A53, ASTM A106, API 5L. Các sản phẩm đạt chuẩn giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng thi công đồng bộ cho hệ thống.
- Đơn vị cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, MTC và chính sách bảo hành rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo nguồn gốc sản phẩm và yên tâm trong quá trình sử dụng lâu dài.
Asia Industry – Địa chỉ mua phụ kiện inox chính hãng, giá rẻ
Asia Industry tự hào là đơn vị cung cấp phụ kiện inox chính hãng với đa dạng chủng loại, từ cút, tê, côn thu, bầu thu, rắc co, măng sông đến đầu nối và nắp bịt. Với kinh nghiệm lâu năm, chúng tôi là lựa chọn tin cậy cho mọi công trình, đảm bảo sản phẩm chắc chắn, thẩm mỹ và tối ưu chi phí vận hành.
Chúng tôi cam kết nguồn gốc rõ ràng với đầy đủ CO, CQ, chất lượng inox 201, 304, 316 đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Mức giá cạnh tranh giúp đáp ứng linh hoạt từ dự án nhỏ đến công trình công nghiệp lớn.
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
